Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vở kịch
- 2. kịch
- 3. danh sách vở kịch
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
剧目 typically collocates with verbs like 上演 (to stage), 排演 (to rehearse), or 选择 (to select) when talking about a performance piece.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个剧院的 剧目 很丰富。
The repertoire of this theater is very rich.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.