Bỏ qua đến nội dung

剧目

jù mù
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vở kịch
  2. 2. kịch
  3. 3. danh sách vở kịch

Usage notes

Collocations

剧目 typically collocates with verbs like 上演 (to stage), 排演 (to rehearse), or 选择 (to select) when talking about a performance piece.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个剧院的 剧目 很丰富。
The repertoire of this theater is very rich.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.