Bỏ qua đến nội dung

剩余

shèng yú
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. số dư
  2. 2. phần thừa
  3. 3. dư thừa

Usage notes

Common mistakes

不能用作定语直接修饰名词,需说‘剩余的部分’而非‘剩余部分’。

Formality

‘剩余’更正式,常用于经济、数学等书面语境,如‘剩余价值’;口语中多使用‘剩下’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这个月 剩余 的钱不多了。
There is not much money left this month.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.