Bỏ qua đến nội dung

剪刀

jiǎn dāo
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kéo

Quan hệ giữa các từ

Usage notes

Common mistakes

剪刀 is not a verb; use 剪 (jiǎn) for the action 'to cut with scissors'.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我用 剪刀 剪纸。
I cut paper with scissors.
剪刀 、石頭、布。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 459053)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 剪刀