劈叉
pǐ chà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. the splits (move in dancing)
- 2. to do the splits
- 3. Taiwan pr. [pǐ chā]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.