Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. chia làm hai
- 2. chia đôi
- 3. chia ra
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 劈
động tác xoạc chân
lách tách
tán gẫu thân mật
nhanh như chớp
quyền phê quải
bổ củi
củi chẻ
tính phân tách
bị tổn hại bởi lời vu khống vô căn cứ (thành ngữ)
xòe chân
ngay vào mặt
tách ra
bổ ra
tách rời
ngay trước mặt
trút xuống đầu
gào đến khản cả tiếng
VPN (từ mượn)