Bỏ qua đến nội dung

劈头盖脸

pī tóu gài liǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. splitting the head and covering the face (idiom); fig. pelting (with rain etc)
  2. 2. showering down