力保

lì bǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to seek to protect
  2. 2. to ensure
  3. 3. to maintain
  4. 4. to guard

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他盡 力保 護他兒子。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6325082)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 力保