Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sức mạnh
- 2. nỗ lực
- 3. sức sống
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于“加大/增强力度”,不能说“做力度”。
Common mistakes
学习者常误用为“力气”(physical strength),“力度”偏抽象,如政策力度。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要加大改革的 力度 。
We need to intensify the reform efforts.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.