Bỏ qua đến nội dung

力度

lì dù
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sức mạnh
  2. 2. nỗ lực
  3. 3. sức sống

Usage notes

Collocations

常用于“加大/增强力度”,不能说“做力度”。

Common mistakes

学习者常误用为“力气”(physical strength),“力度”偏抽象,如政策力度。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要加大改革的 力度
We need to intensify the reform efforts.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.