力所能及
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trong khả năng của mình
- 2. trong phạm vi có thể
- 3. trong phạm vi có thể làm
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often followed by 的 + noun, e.g., 力所能及的事情, but never used directly before an action verb; use 尽力 to modify a verb.
Common mistakes
The phrase is idiomatic and fixed; learners often incorrectly insert 的 between 所能 and 及 (e.g., 力所*能*的及 is wrong).
Câu ví dụ
Hiển thị 1我会做 力所能及 的事来帮助你。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.