Bỏ qua đến nội dung

劝告

quàn gào
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khuyên nhủ
  2. 2. khuyên cáo
  3. 3. khuyên bảo

Usage notes

Collocations

劝告常与“接受”“听从”“拒绝”等动词搭配,如“听从劝告”。

Common mistakes

注意“劝告”是动词兼名词,不能说“一个劝告”,要用量词“番”或“句”,如“一番劝告”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医生 劝告 他戒烟。
The doctor advised him to quit smoking.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.