劝告
quàn gào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khuyên nhủ
- 2. khuyên cáo
- 3. khuyên bảo
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
劝告常与“接受”“听从”“拒绝”等动词搭配,如“听从劝告”。
Common mistakes
注意“劝告”是动词兼名词,不能说“一个劝告”,要用量词“番”或“句”,如“一番劝告”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1医生 劝告 他戒烟。
The doctor advised him to quit smoking.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.