Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

劝解

quàn jiě

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. conciliation
  2. 2. mediation
  3. 3. to mollify
  4. 4. to propitiate
  5. 5. to reconcile