办妥
bàn tuǒ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to arrange
- 2. to settle
- 3. to complete
- 4. to carry through
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.