Bỏ qua đến nội dung

功劳

gōng láo
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. công lao
  2. 2. công trạng
  3. 3. công đức

Usage notes

Common mistakes

功劳是名词,前面不能加“很”等程度副词。错误:他很功劳。正确:他很有功劳。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这次成功,他的 功劳 最大。
He contributed the most to this success.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.