Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. công lao
- 2. công trạng
- 3. công đức
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
功劳是名词,前面不能加“很”等程度副词。错误:他很功劳。正确:他很有功劳。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这次成功,他的 功劳 最大。
He contributed the most to this success.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.