Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cơ bản
- 2. kiến thức cơ bản
- 3. kỹ năng cơ bản
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“扎实”“深厚”“浅薄”等形容词搭配,表示基本功的扎实程度。如“他书法功底扎实”。
Common mistakes
注意与“功夫”区分:“功底”指基本功的扎实程度,“功夫”指付出的时间和精力或达到的造诣。