Bỏ qua đến nội dung

功效

gōng xiào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hiệu quả
  2. 2. tác dụng
  3. 3. công dụng

Usage notes

Collocations

常与“有”、“无”、“显著”搭配,如“有显著功效”。

Formality

书面语,用于正式场合或产品说明。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这种药的 功效 很明显。
The efficacy of this medicine is very obvious.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.