Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hiệu quả
- 2. tác dụng
- 3. công dụng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
常与“有”、“无”、“显著”搭配,如“有显著功效”。
Formality
书面语,用于正式场合或产品说明。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这种药的 功效 很明显。
The efficacy of this medicine is very obvious.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.