Bỏ qua đến nội dung

功能

gōng néng
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chức năng
  2. 2. khả năng
  3. 3. tính năng

Usage notes

Collocations

常与“具备”、“具有”、“实现”等动词搭配,如“具备搜索功能”。

Common mistakes

不可说“有一个功能去做某事”,应说“有做某事的功能”。

Câu ví dụ

Hiển thị 3
这个系统的 功能 已经紊乱。
The function of this system has become disordered.
请打开手机录音 功能
Please turn on the phone's recording function.
这台机器有多种 功能
This machine has multiple functions.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.