加快
jiā kuài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tăng tốc
- 2. gia tốc
- 3. nhanh hơn
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
2 itemsRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
加快常与步伐、速度、进程等抽象名词搭配,如加快改革的步伐。
Common mistakes
不要混淆加快和加速。加快更强调使事物本身变快,而加速有“增加速度”的含义,在某些语境中可互换,但加速也可作名词。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们需要 加快 学习进度。
We need to speed up our study progress.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.