Bỏ qua đến nội dung

加快

jiā kuài
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tăng tốc
  2. 2. gia tốc
  3. 3. nhanh hơn

Usage notes

Collocations

加快常与步伐、速度、进程等抽象名词搭配,如加快改革的步伐。

Common mistakes

不要混淆加快和加速。加快更强调使事物本身变快,而加速有“增加速度”的含义,在某些语境中可互换,但加速也可作名词。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要 加快 学习进度。
We need to speed up our study progress.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 加快