加油
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cố lên
- 2. đổ xăng
- 3. tăng tốc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Cheering sense: usually used as “加油!” or “给...加油” to encourage someone or a team.
Common mistakes
When refueling a vehicle, say “给车加油” not just “加油” without object, to avoid confusion with cheering.
Câu ví dụ
Hiển thị 3我们给你 加油 !
加油 !
考试 加油 !
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.