Bỏ qua đến nội dung

加油

jiā yóu
HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cố lên
  2. 2. đổ xăng
  3. 3. tăng tốc

Usage notes

Collocations

Cheering sense: usually used as “加油!” or “给...加油” to encourage someone or a team.

Common mistakes

When refueling a vehicle, say “给车加油” not just “加油” without object, to avoid confusion with cheering.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我们给你 加油
We are cheering for you!
加油
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1501769)
考试 加油
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4885094)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 加油