加派
jiā pài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to reinforce
- 2. to dispatch troops
Câu ví dụ
Hiển thị 2他會來參 加派 對。
謝謝你邀我參 加派 對。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.