Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

加派

jiā pài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to reinforce
  2. 2. to dispatch troops

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他會來參 加派 對。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 879192)
謝謝你邀我參 加派 對。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1227044)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 加派