加重
jiā zhòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. làm nặng thêm
- 2. làm trầm trọng thêm
- 3. tăng nặng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
加重常与“病情”“负担”搭配,用于消极事物,不与抽象正面概念连用。
Common mistakes
常见错误:在问句中表示加重时误用“严重”:“情况更加重了吗?”应为“情况加重了吗?”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这场雨 加重 了交通拥堵。
The rain aggravated the traffic congestion.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.