Bỏ qua đến nội dung

加重

jiā zhòng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. làm nặng thêm
  2. 2. làm trầm trọng thêm
  3. 3. tăng nặng

Usage notes

Collocations

加重常与“病情”“负担”搭配,用于消极事物,不与抽象正面概念连用。

Common mistakes

常见错误:在问句中表示加重时误用“严重”:“情况更加重了吗?”应为“情况加重了吗?”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这场雨 加重 了交通拥堵。
The rain aggravated the traffic congestion.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.