Bỏ qua đến nội dung

动容

dòng róng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be emotionally moved

Câu ví dụ

Hiển thị 1
大家听后,无不 动容
Upon hearing it, everyone was moved.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.