Bỏ qua đến nội dung

dòng
HSK 3.0 Cấp 2 Động từ Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. di chuyển
  2. 2. động
  3. 3. di động

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

6 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ trái nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他这一举 人。
他用力扳 开关,机器启 了。
这块肉太硬,嚼不
这块面包太硬了,我咬不
这个箱子太笨重了,我一个人搬不

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 动

电动车
diàndòngchē

xe điện

一动不动
yī dòng bù dòng

không nhúc nhích

一举一动
yī jǔ yī dòng

mọi cử chỉ

主动
zhǔ dòng

chủ động

互动
hù dòng

tương tác

出动
chū dòng

đi ra

动不动
dòng bu dòng

một chút là

动人
dòng rén

động lòng

动作
dòng zuò

hành động

动力
dòng lì

lực động

动向
dòng xiàng

xu hướng

动员
dòng yuán

động viên

动工
dòng gōng

khởi công

动弹
dòng tan

di chuyển

动感
dòng gǎn

cảm giác chuyển động

动态
dòng tài

động thái

动手
dòng shǒu

đụng tay

动摇
dòng yáo

rung động

动机
dòng jī

động cơ

动物
dòng wù

động vật

动物园
dòng wù yuán

vườn thú

动用
dòng yòng

sử dụng

动画
dòng huà

phim hoạt hình

动画片
dòng huà piàn

phim hoạt hình

动听
dòng tīng

hay

动脉
dòng mài

động mạch

动荡
dòng dàng

động乱

动身
dòng shēn

đi

动静
dòng jìng

sự chuyển động

劳动
láo dòng

lao động

劳动力
láo dòng lì

lực lượng lao động

反动
fǎn dòng

phản động

启动
qǐ dòng

khởi động

带动
dài dòng

kích thích

感动
gǎn dòng

động lòng

手动
shǒu dòng

sổ tay

打动
dǎ dòng

đụng lòng

拉动
lā dòng

kéo

振动
zhèn dòng

run động

推动
tuī dòng

thúc đẩy

摆动
bǎi dòng

lắc lư

改动
gǎi dòng

sửa đổi

机动
jī dòng

động cơ

机动车
jī dòng chē

xe cơ giới

波动
bō dòng

sóng động

活动
huó dòng

hoạt động

流动
liú dòng

chuyển động

滚动
gǔn dòng

cuộn

激动
jī dòng

cảm động

无动于衷
wú dòng yú zhōng

vô cảm

煽动
shān dòng

kích động

生动
shēng dòng

sống động

发动
fā dòng

khởi động

移动
yí dòng

di chuyển

自动
zì dòng

tự động

举动
jǔ dòng

hành động

行动
xíng dòng

hoạt động

冲动
chōng dòng

xung động

被动
bèi dòng

chịu động

触动
chù dòng

chạm vào

调动
diào dòng

điều động

变动
biàn dòng

thay đổi

跳动
tiào dòng

nhảy

转动
zhuǎn dòng

xoay

转动
zhuàn dòng

xoay

轰动
hōng dòng

gây chấn động

运动
yùn dòng

động

运动员
yùn dòng yuán

vận động viên

运动会
yùn dòng huì

cuộc thi thể thao

开动
kāi dòng

bắt đầu

电动
diàn dòng

điện

震动
zhèn dòng

run rẩy

灵机一动
líng jī yī dòng

một ý tưởng sáng tạo chợt lóe lên

驱动
qū dòng

lái động

惊动
jīng dòng

làm giật mình

惊天动地
jīng tiān dòng dì

sốc động trời đất

惊心动魄
jīng xīn dòng pò

khiếp vía

鼓动
gǔ dòng

kích động

一二九运动
yī èr jiǔ yùn dòng

Phong trào 1-2-9

一无所动
yī wú suǒ dòng

hoàn toàn không động lòng

一言一动
yī yán yī dòng

mỗi lời nói và hành động

一类保护动物
yī lèi bǎo hù dòng wù

động vật được bảo vệ cấp một

三反运动
sān fǎn yùn dòng

Phong trào Tam phản

三胚层动物
sān pēi céng dòng wù

động vật ba lá phôi

不信任动议
bù xìn rèn dòng yì

động cơ bất tín nhiệm

不动
bù dòng

bất động

不动摇
bù dòng yáo

không lay chuyển

不动产
bù dòng chǎn

bất động sản

不动声色
bù dòng shēng sè

không động thanh sắc; giữ vẻ bình tĩnh, không lộ ra ngoài

不动点
bù dòng diǎn

điểm bất động

不动点定理
bù dòng diǎn dìng lǐ

định lý điểm bất động

不及物动词
bù jí wù dòng cí

nội động từ

不为所动
bù wéi suǒ dòng

không lay chuyển

不结盟运动
bù jié méng yùn dòng

Phong trào Không liên kết

世界运动会
shì jiè yùn dòng huì

Thế vận hội Thế giới

中国移动通信
zhōng guó yí dòng tōng xìn

Tập đoàn Viễn thông Di động Trung Quốc

主动免疫
zhǔ dòng miǎn yì

miễn dịch chủ động

主动权
zhǔ dòng quán

quyền chủ động

主动脉
zhǔ dòng mài

động mạch chủ

乱动
luàn dòng

nghịch

互动电视
hù dòng diàn shì

truyền hình tương tác

五卅运动
wǔ sà yùn dòng

Phong trào Ngũ Tát

五四爱国运动
wǔ sì ài guó yùn dòng

Phong trào Ngũ Tứ

五四运动
wǔ sì yùn dòng

Phong trào Ngũ Tứ

人民行动党
rén mín xíng dòng dǎng

Đảng Hành động Nhân dân

付之行动
fù zhī xíng dòng

thực hiện hành động

低等动物
dī děng dòng wù

động vật bậc thấp

促动
cù dòng

thúc đẩy

保安自动化
bǎo ān zì dòng huà

tự động hóa an ninh

候风地动仪
hòu fēng dì dòng yí

địa chấn kế hậu phong

假动作
jiǎ dòng zuò

động tác giả

健美运动
jiàn měi yùn dòng

thể hình

侧生动物
cè shēng dòng wù

động vật cận đa bào

传动
chuán dòng

truyền động

传动器
chuán dòng qì

bộ truyền động

传动带
chuán dòng dài

dây curoa truyền động

传动机构
chuán dòng jī gòu

cơ cấu truyền động

传动比
chuán dòng bǐ

tỉ số truyền động

传动系统
chuán dòng xì tǒng

hệ thống truyền động

传动装置
chuán dòng zhuāng zhì

hệ thống truyền động

传动轴
chuán dòng zhóu

trục truyền động

伤筋动骨
shāng jīn dòng gǔ

bị thương nặng

倾动
qīng dòng

ngưỡng mộ

元胞自动机
yuán bāo zì dòng jī

ô tự động

光动嘴
guāng dòng zuǐ

chỉ nói suông

光盘驱动器
guāng pán qū dòng qì

ổ đĩa quang

全国运动会
quán guó yùn dòng huì

Đại hội Thể thao toàn quốc

全轮驱动
quán lún qū dòng

dẫn động bốn bánh

两性动物
liǎng xìng dòng wù

động vật lưỡng tính

两栖动物
liǎng qī dòng wù

động vật lưỡng cư

公益活动
gōng yì huó dòng

hoạt động từ thiện

兵马未动,粮草先行
bīng mǎ wèi dòng , liáng cǎo xiān xíng

Quân lính chưa động, lương thảo đi trước

再生制动
zài shēng zhì dòng

phanh tái sinh

冠状动脉
guān zhuàng dòng mài

động mạch vành

冠状动脉旁路移植手术
guān zhuàng dòng mài páng lù yí zhí shǒu shù

phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

冠状动脉旁通手术
guān zhuàng dòng mài páng tōng shǒu shù

phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

冰上运动
bīng shàng yùn dòng

thể thao trên băng

别动队
bié dòng duì

biệt động đội

制动
zhì dòng

phanh

制动器
zhì dòng qì

phanh

制动踏板
zhì dòng tà bǎn

bàn đạp phanh

刺丝胞动物
cì sī bāo dòng wù

ngành Chân đốt

刺胞动物
cì bāo dòng wù

ngành động vật có gai

刚体转动
gāng tǐ zhuǎn dòng

chuyển động quay của vật rắn

助动词
zhù dòng cí

trợ động từ

助动车
zhù dòng chē

xe máy điện

动L
dòng l

linh hoạt

动不动就生气
dòng bu dòng jiù shēng qì

dễ nổi giận

动乱
dòng luàn

động loạn

动人心魄
dòng rén xīn pò

động lòng người

动作片
dòng zuò piàn

phim hành động

动力反应堆
dòng lì fǎn yìng duī

lò phản ứng điện

动力学
dòng lì xué

động lực học

动力系统
dòng lì xì tǒng

hệ thống động lực

动口
dòng kǒu

dùng miệng (để nói điều gì đó)

动名词
dòng míng cí

danh động từ

动员令
dòng yuán lìng

lệnh động viên

动问
dòng wèn

xin hỏi

动嘴
dòng zuǐ

nói

动嘴皮
dòng zuǐ pí

động môi

动嘴皮子
dòng zuǐ pí zi

xem 動嘴皮|动嘴皮

动因
dòng yīn

động cơ thúc đẩy

动土
dòng tǔ

khởi công

动容
dòng róng

xúc động

动平衡
dòng píng héng

cân bằng động

动弹不得
dòng tan bu dé

không thể cử động được

动心
dòng xīn

động lòng

动怒
dòng nù

nổi giận

动情
dòng qíng

xúc động

动情期
dòng qíng qī

động dục

动情激素
dòng qíng jī sù

estrogen

动情素
dòng qíng sù

estrogen

动态助词
dòng tài zhù cí

trợ từ thể

动态图形
dòng tài tú xíng

đồ họa động

动态存储器
dòng tài cún chǔ qì

bộ nhớ động

动态影像
dòng tài yǐng xiàng

video

动态更新
dòng tài gēng xīn

cập nhật động

动态清零
dòng tài qīng líng

zero-COVID (chính sách)

动态网页
dòng tài wǎng yè

trang web động

动态链接库
dòng tài liàn jiē kù

thư viện liên kết động

动态雕塑
dòng tài diāo sù

điêu khắc động

动手动脚
dòng shǒu dòng jiǎo

động thủ động cước

动手脚
dòng shǒu jiǎo

gian lận

动手术
dòng shǒu shù

phẫu thuật

动植物
dòng zhí wù

động thực vật

动武
dòng wǔ

dùng vũ lực

动毫毛
dòng háo máo

đụng đến một sợi lông chân

动气
dòng qì

nổi giận

动漫
dòng màn

phim hoạt hình và truyện tranh

动物分类
dòng wù fēn lèi

phân loại động vật

动物学
dòng wù xué

động vật học

动物性
dòng wù xìng

động vật tính

动物性名词
dòng wù xìng míng cí

danh từ chỉ động vật

动物性饲料
dòng wù xìng sì liào

thức ăn chăn nuôi có nguồn gốc động vật

动物毒素
dòng wù dú sù

độc tố động vật

动物油
dòng wù yóu

mỡ động vật

动物淀粉
dòng wù diàn fěn

glycogen

动物界
dòng wù jiè

giới động vật

动物脂肪
dòng wù zhī fáng

mỡ động vật

动物庄园
dòng wù zhuāng yuán

Trang trại Động vật (tiểu thuyết năm 1945, tác phẩm châm biếm nổi tiếng về cách mạng cộng sản của George Orwell)