Bỏ qua đến nội dung

动弹

dòng tan
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. di chuyển
  2. 2. động đậy
  3. 3. budge

Usage notes

Collocations

常用搭配:动弹不得,表示被限制而无法移动。

Common mistakes

动弹常用于否定式“动弹不得”或疑问句,少用于肯定陈述句。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他被绑住了,完全不能 动弹
He was tied up and couldn't budge at all.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.