动弹
dòng tan
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. di chuyển
- 2. động đậy
- 3. budge
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
常用搭配:动弹不得,表示被限制而无法移动。
Common mistakes
动弹常用于否定式“动弹不得”或疑问句,少用于肯定陈述句。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他被绑住了,完全不能 动弹 。
He was tied up and couldn't budge at all.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.