Bỏ qua đến nội dung

动态

dòng tài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. động thái
  2. 2. phát triển
  3. 3. xu hướng

Usage notes

Collocations

常与“市场”“社会”等名词搭配,如“市场动态”指市场的变化情况。

Common mistakes

“动态”强调变化和活动,不要与“动作”混淆,“动作”指身体活动。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要关注市场 动态
We need to pay attention to market trends.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.