动感

dòng gǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. sense of movement (often in a static work of art)
  2. 2. dynamic
  3. 3. vivid
  4. 4. lifelike

Từ cấu thành 动感