Bỏ qua đến nội dung

动漫

dòng màn
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cartoons and comics
  2. 2. anime and manga
  3. 3. cartoon (animated movie)
  4. 4. anime

Usage notes

Collocations

动漫常与“产业”、“作品”、“文化”搭配,如“动漫产业”、“动漫作品”

Common mistakes

“动漫”是动画和漫画的合称,不能特指单部的动画片,单部动画片应说“动画片”或“动画”

Câu ví dụ

Hiển thị 1
很多年轻人喜欢看日本 动漫
Many young people like to watch Japanese anime and manga.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.