Bỏ qua đến nội dung

动物园

dòng wù yuán
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vườn thú
  2. 2. vườn bách thú

Usage notes

Collocations

Common verbs used with 动物园: 去 (go to), 参观 (visit), 逛 (stroll around).

Common mistakes

动物园 is a specific place for animals; do not use it for a general park or garden (公园).

Câu ví dụ

Hiển thị 2
动物园 里有一只大狮子。
There is a big lion in the zoo.
动物园 里有一只猩猩。
There is an orangutan in the zoo.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.