Bỏ qua đến nội dung

动画

dòng huà
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. phim hoạt hình
  2. 2. hoạt hình
  3. 3. phim hoạt họa

Usage notes

Collocations

常与“制作、设计、片、电影、短片”等搭配,如“制作动画”、“动画片”。

Common mistakes

动画指的是动态影像,不要与静态的“漫画”混淆。“卡通”是音译词,口语中用得较多。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我喜欢看 动画 片。
I like watching cartoons.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.