Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phim hoạt hình
- 2. hoạt hình
- 3. phim hoạt họa
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“制作、设计、片、电影、短片”等搭配,如“制作动画”、“动画片”。
Common mistakes
动画指的是动态影像,不要与静态的“漫画”混淆。“卡通”是音译词,口语中用得较多。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我喜欢看 动画 片。
I like watching cartoons.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.