助威

zhù wēi
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to cheer for
  2. 2. to encourage
  3. 3. to boost the morale of

Từ cấu thành 助威