Bỏ qua đến nội dung

wēi

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sức mạnh
  2. 2. uy lực
  3. 3. uy tín

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
爾士。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111710)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 威

助威
zhù wēi

cổ vũ

威信
wēi xìn

uy tín

威力
wēi lì

sức mạnh

威慑
wēi shè

sự răn đe

威望
wēi wàng

uy tín

威胁
wēi xié

đe dọa

威风
wēi fēng

sức mạnh

权威
quán wēi

quyền uy

示威
shì wēi

biểu tình

下马威
xià mǎ wēi

ra oai khi mới nhậm chức

不怒而威
bù nù ér wēi

uy nghiêm không cần giận dữ; có khí chất khiến người khác kính nể

佐科威
zuǒ kē wēi

Joko Widodo (1961-), chính trị gia Indonesia, tổng thống Indonesia (2014-)

作威作福
zuò wēi zuò fú

hống hách

勒威耶
lè wēi yē

Urbain Le Verrier (1811-1877), nhà toán học và thiên văn học người Pháp, người đã dự đoán vị trí của sao Hải Vương

北威州
běi wēi zhōu

Nordrhein-Westfalen, Đức

北莱茵·威斯特法伦州
běi lái yīn · wēi sī tè fǎ lún zhōu

bang Nordrhein-Westfalen

南乔治亚岛和南桑威奇
nán qiáo zhì yà dǎo hé nán sāng wēi qí

Nam Georgia và Quần đảo Nam Sandwich

史威士
shǐ wēi shì

Schweppes

史迪威
shǐ dí wēi

Stilwell

乔治·奥威尔
qiáo zhì · ào wēi ěr

George Orwell (1903-1950), tiểu thuyết gia người Anh, tác giả của Trại súc vật và 1984

国威
guó wēi

uy tín quốc gia

夏威夷
xià wēi yí

Hawaii, tiểu bang Hoa Kỳ

夏威夷岛
xià wēi yí dǎo

đảo Hawaii

夏威夷州
xià wēi yí zhōu

Hawaii, tiểu bang Hoa Kỳ

夏威夷果
xià wēi yí guǒ

hạt mắc ca

夏威夷火山国家公园
xià wēi yí huǒ shān guó jiā gōng yuán

Vườn quốc gia núi lửa Hawaii

奥威尔
ào wēi ěr

Orwell (tên người)

奥斯威辛
ào sī wēi xīn

Auschwitz (trại tập trung)

奥斯威辛集中营
ào sī wēi xīn jí zhōng yíng

trại tập trung Auschwitz

奋武扬威
fèn wǔ yáng wēi

một sự phô trương sức mạnh

威信扫地
wēi xìn sǎo dì

mất hết uy tín

威信县
wēi xìn xiàn

huyện Uy Tín tại Chiêu Thông, Vân Nam

威仪
wēi yí

uy nghi, phong thái uy nghiêm

威克岛
wēi kè dǎo

đảo Wake (Bắc Thái Bình Dương)

威利
wēi lì

Wylie (tên)

威利斯
wēi lì sī

Willis (tên riêng)

威势
wēi shì

uy lực

威化
wēi huà

bánh quế

威化饼干
wēi huà bǐng gān

bánh quế

威卜
wēi bǔ

máy xông hơi (thuốc lá điện tử) (từ mượn)

威厉
wēi lì

uy nghiêm

威名
wēi míng

danh tiếng về tài chiến đấu

威吓
wēi hè

đe dọa

威严
wēi yán

uy nghiêm; đường bệ; oai nghiêm

威基基
wēi jī jī

Waikiki (Hawaii)

威士
wēi shì

Visa (thẻ tín dụng)

威士忌
wēi shì jì

rượu whisky

威士忌酒
wēi shì jì jiǔ

rượu whisky

威奇托
wēi qí tuō

Wichita (thành phố ở Kansas)

威妥玛
wēi tuǒ mǎ

Wade-Giles, hệ phiên âm tiếng Trung do Thomas Wade sáng tạo

威妥玛拼法
wēi tuǒ mǎ pīn fǎ

Hệ thống Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)

威妥玛拼音
wēi tuǒ mǎ pīn yīn

Hệ thống Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)

威客
wēi kè

người làm việc tự do

威容
wēi róng

vẻ nghiêm trang và uy nghi

威宁彝族回族苗族自治县
wēi níng yí zú huí zú miáo zú zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Di, Hồi và Miêu Uy Ninh, thuộc địa khu Tất Tiết, Quý Châu

威宁县
wēi níng xiàn

huyện tự trị Weining (của người Di, Hồi và Miêu ở tỉnh Quý Châu, Trung Quốc)

威尊命贱
wēi zūn mìng jiàn

mệnh lệnh nặng hơn tính mạng

威尼斯
wēi ní sī

Venice (thành phố ở Ý)

威尼斯商人
wēi ní sī shāng rén

Người lái buôn thành Venice của William Shakespeare

威州镇
wēi zhōu zhèn

thị trấn Uy Châu, huyện lỵ của huyện Vấn Xuyên, tây bắc Tứ Xuyên

威廉
wēi lián

William hoặc Wilhelm (tên người)

威廉·福克纳
wēi lián · fú kè nà

William Faulkner (1897-1962), tiểu thuyết gia và nhà thơ Mỹ

威廉·莎士比亚
wēi lián · shā shì bǐ yà

William Shakespeare (1564-1616), nhà thơ và nhà viết kịch

威廉斯堡
wēi lián sī bǎo

Williamsburg, Virginia

威德
wēi dé

uy đức

威慑力量
wēi shè lì liang

lực lượng răn đe

威斯康星
wēi sī kāng xīng

Wisconsin, tiểu bang Hoa Kỳ

威斯康星州
wēi sī kāng xīng zhōu

Wisconsin, tiểu bang Hoa Kỳ

威斯康辛
wēi sī kāng xīn

Wisconsin

威斯敏斯特教堂
wēi sī mǐn sī tè jiào táng

Tu viện Westminster, Luân Đôn

威末酒
wēi mò jiǔ

rượu vermouth

威权
wēi quán

quyền uy

威武
wēi wǔ

uy nghi; oai vệ

威武不屈
wēi wǔ bù qū

không khuất phục trước vũ lực

威氏注音法
wēi shì zhù yīn fǎ

phương pháp phiên âm Wade-Giles cho tiếng Trung

威海
wēi hǎi

Uy Hải, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông

威海市
wēi hǎi shì

Weihai, thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông

威海卫
wēi hǎi wèi

Uy Hải Vệ, cảng quân sự cuối thời Thanh ở Uy Hải, Sơn Đông

威烈
wēi liè

dữ dội

威尔士
wēi ěr shì

Wales, quốc gia cấu thành của Vương quốc Anh

威尔士语
wēi ěr shì yǔ

tiếng Wales

威尔特郡
wēi ěr tè jùn

Wiltshire (hạt của Anh)

威尔逊
wēi ěr xùn

Wilson (tên người)

威玛
wēi mǎ

Weimar (thành phố Đức)

威玛共和国
wēi mǎ gòng hé guó

Cộng hòa Weimar (Đế chế Đức, 1919-1933)

威玛拼法
wēi mǎ pīn fǎ

Hệ thống Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)

威玛拼音
wēi mǎ pīn yīn

Hệ thống Wade-Giles (phiên âm tiếng Trung)

威福自己
wēi fú zì jǐ

hành động tùy tiện, lạm quyền (thành ngữ)

威县
wēi xiàn

huyện Uy (huyện thuộc thành phố Hình Đài, Hà Bắc, Trung Quốc)

威翟
wēi zhái

Wade-Giles (hệ thống phiên âm tiếng Trung)

威迫
wēi pò

sự ép buộc

威逼
wēi bī

đe dọa

威逼利诱
wēi bī lì yòu

dùng uy hiếp và lợi dụ

威远
wēi yuǎn

huyện Uy Viễn thuộc Nội Giang, Tứ Xuyên

威远县
wēi yuǎn xiàn

huyện Uy Viễn tại Nội Giang, Tứ Xuyên

威重
wēi zhòng

uy nghiêm, trang nghiêm

威震
wēi zhèn

làm kinh sợ

威震天下
wēi zhèn tiān xià

uy chấn thiên hạ

威灵
wēi líng

uy quyền

威灵顿
wēi líng dùn

Wellington (tên người)

威显
wēi xiǎn

uy nghiêm, uy lực

威风凛凛
wēi fēng lǐn lǐn

uy nghi lẫm liệt

威骇
wēi hài

đe dọa

威凤一羽
wēi fèng yī yǔ

một sợi lông phượng; hình ảnh hé lộ toàn cảnh

宣威
xuān wēi

Xuanwei, thành phố cấp huyện thuộc Qujing, Vân Nam

宣威市
xuān wēi shì

Xuanwei, thành phố cấp huyện ở Qujing, Vân Nam

布希威克
bù xī wēi kè

Bushwick, một khu phố ở Brooklyn, Thành phố New York

弗莱威厄斯
fú lái wēi è sī

Flavius (nhà sử học La Mã thế kỷ 1 sau Công nguyên)

恩威兼施
ēn wēi jiān shī

dùng cả ân lẫn uy (thành ngữ)

挪威
nuó wēi

Na Uy

撒哈拉威
sā hā lā wēi

người Sahrawi

斯威士兰
sī wēi shì lán

Eswatini (trước đây là Swaziland)

新南威尔士
xīn nán wēi ěr shì

New South Wales, bang ở đông nam nước Úc

新南威尔士州
xīn nán wēi ěr shì zhōu

New South Wales (bang của Úc)

新威胁
xīn wēi xié

mối đe dọa mới

有权威
yǒu quán wēi

có thẩm quyền

李朝威
lǐ cháo wēi

Lý Triều Uy (khoảng 766-khoảng 820), nhà văn đời Đường viết truyện kỳ ảo, tác giả của Liễu Nghị truyện

杜威
dù wēi

Du Wei (1982-), cầu thủ bóng đá Thượng Hải

核威
hé wēi

sức mạnh hạt nhân

核威慑
hé wēi shè

răn đe hạt nhân

核威慑力量
hé wēi shè lì liang

lực lượng răn đe hạt nhân

核威慑政策
hé wēi shè zhèng cè

chính sách răn đe hạt nhân

格林威治
gé lín wēi zhì

Greenwich

格林威治村
gé lín wēi zhì cūn

Greenwich

格林威治标准时间
gé lín wēi zhì biāo zhǔn shí jiān

Giờ chuẩn Greenwich

荣威
róng wēi

Roewe (thương hiệu)

权威性
quán wēi xìng

có tính quyền uy

武威
wǔ wēi

Vũ Uy, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc

武威地区
wǔ wēi dì qū

khu vực Vũ Uy ở Cam Túc

武威市
wǔ wēi shì

Wuwei, thành phố cấp địa khu ở Cam Túc

比威力
bǐ wēi lì

tỷ lệ năng lượng trên trọng lượng (của vũ khí hạt nhân)

沙威玛
shā wēi mǎ

bánh mì kẹp thịt kiểu Trung Đông (shawarma)

海明威
hǎi míng wēi

Ernest Hemingway (1899-1961), tiểu thuyết gia và nhà báo người Mỹ

淫威
yín wēi

sự lạm dụng quyền lực

汉诺威
hàn nuò wēi

Hanover

潜在威胁
qián zài wēi xié

mối đe dọa tiềm ẩn

狐假虎威
hú jiǎ hǔ wēi

mượn oai hùm (thành ngữ); ví von việc dựa vào thế lực kẻ mạnh để hăm dọa người khác

琅威理
láng wēi lǐ

Lang Wei Li (1843-), cố vấn người Anh cho hải quân Bắc Dương nhà Thanh những năm 1880

百威
bǎi wēi

Bia Budweiser

百威啤酒
bǎi wēi pí jiǔ

Bia Budweiser

示威者
shì wēi zhě

người biểu tình

示威游行
shì wēi yóu xíng

cuộc biểu tình (phản đối)

示威运动
shì wēi yùn dòng

cuộc biểu tình

科威特
kē wēi tè

Cô-oét

罗威纳犬
luó wēi nà quǎn

chó Rottweiler

耀武扬威
yào wǔ yáng wēi

khoe khoang sức mạnh quân sự (thành ngữ); điệu bộ kiêu ngạo

声威
shēng wēi

uy tín

艾森豪威尔
ài sēn háo wēi ěr

Dwight D. Eisenhower (1890-1969), tướng quân đội Hoa Kỳ và chính trị gia, Tư lệnh tối cao Đồng minh tại châu Âu trong Thế chiến II, Tổng thống Hoa Kỳ 1953-1961

华威
huá wēi

Warwick (tên)

华威大学
huá wēi dà xué

Đại học Warwick, Coventry, Vương quốc Anh

苏拉威西
sū lā wēi xī

Sulawesi (đảo của Indonesia)

贾夹威德
jiǎ jiā wēi dé

Janjaweed (lực lượng dân quân Baggara được chính phủ Sudan sử dụng chống lại phiến quân Darfur)

赛格威
sài gé wēi

Segway PT

路易威登
lù yì wēi dēng

Louis Vuitton (thương hiệu)

军事威胁
jūn shì wēi xié

mối đe dọa quân sự

金威
jīn wēi

Kingway (thương hiệu bia Trung Quốc)

雅威
yǎ wēi

Yahweh

静坐抗议示威
jìng zuò kàng yì shì wēi

cuộc biểu tình ngồi phản đối

马克斯威尔
mǎ kè sī wēi ěr

James Clerk Maxwell (1831-1879)

鲍威尔
bào wēi ěr

Powell (tên người)