努力
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nỗ lực
- 2. cố gắng
- 3. siêng năng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Common mistakes
努力 is often used with 地 (de) as an adverbial: 他努力地学习。Do not use 得 (de) here.
Formality
努力 is neutral in formality, suitable for both spoken and written contexts.
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 努力
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.
Câu ví dụ
Hiển thị 5努力 乃成功之道。
努力 就会成功,反之则会失败。
他 努力 偿还了所有的债务。
他的 努力 促成了这次合作。
警方 努力 还原事故经过。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.