劫匪
jié fěi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. bandit
- 2. robber
Câu ví dụ
Hiển thị 1劫匪 释放了人质。
The kidnappers released the hostage.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.