劲爆
jìng bào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (coll.) awesome
- 2. stunning
- 3. electrifying
- 4. breathtaking
- 5. (originally Cantonese)
- 6. also pr. [jìn bào]