Bỏ qua đến nội dung

势力

shì li
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sức mạnh
  2. 2. lực lượng
  3. 3. quyền lực

Usage notes

Common mistakes

势力 cannot be used for personal physical strength; use 力气 (lì qi) instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这些反动 势力 试图阻止改革。
These reactionary forces try to prevent reform.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 势力