Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sức mạnh
- 2. lực lượng
- 3. quyền lực
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
势力 cannot be used for personal physical strength; use 力气 (lì qi) instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1这些反动 势力 试图阻止改革。
These reactionary forces try to prevent reform.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.