Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chắc chắn sẽ
- 2. đương nhiên sẽ
- 3. không thể không
Quan hệ giữa các từ
Synonyms
1 itemUsage notes
Formality
多用于正式或书面语境,口语中较少使用。
Câu ví dụ
Hiển thị 1不努力学习,考试 势必 会失败。
If you don't study hard, you are bound to fail the exam.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.