Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

勃勃

bó bó

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thriving
  2. 2. vigorous
  3. 3. exuberant

Từ cấu thành 勃勃