Chuyển đến nội dung chính

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thịnh vượng
  2. 2. phồn thịnh
  3. 3. đột nhiên

Đừng để những gì đã học trôi mất. Luyện ghi nhớ mỗi ngày.

Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.

Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm

Tiếp tục bằng email

Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.

Thử một buổi luyện tập

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

9 nét

Câu ví dụ

Hiển thị 1
鮑 勃 很高興。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 825170)

Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.

Từ chứa 勃

朝气蓬勃
zhāo qì péng bó

tràn đầy sức sống; hừng hực khí thế; năng động

兴致勃勃
xìng zhì bó bó

hào hứng; hứng khởi; đầy hứng thú

蓬勃
péng bó

sôi nổi; phát triển mạnh; bừng bừng sức sống

克格勃
kè gé bó

KGB (cảnh sát mật Liên Xô)

勃列日涅夫
bó liè rì niè fū

Leonid Brezhnev

勃利
bó lì

huyện Bột Lợi

勃利县
bó lì xiàn

huyện Bột Lợi

勃勃
bó bó

thịnh vượng

勃固
bó gù

Pegu (thành phố ở miền nam Myanmar)

勃固山脉
bó gù shān mài

Dãy núi Pegu Yoma

勃固河
bó gù hé

Sông Pegu

勃拉姆斯
bó lā mǔ sī

Brahms

勃朗宁
bó lǎng níng

Browning

勃朗峰
bó lǎng fēng

Mont Blanc

勃海
bó hǎi

Bột Hải (tên gọi thời Hán)

勃然
bó rán

đột nhiên

勃然大怒
bó rán dà nù

nổi trận lôi đình

勃然变色
bó rán biàn sè

đổi sắc mặt đột ngột

勃发
bó fā

bừng phát

勃兴
bó xīng

phát triển mạnh mẽ

勃艮第
bó gěn dì

Bourgogne

勃兰登堡
bó lán dēng bǎo

Brandenburg

周勃
zhōu bó

Chu Bột

哈勃
hā bó

Hubble (tên riêng)

夏洛特·勃良特
xià luò tè · bó liáng tè

Charlotte Brontë (1816-1855), nữ tiểu thuyết gia người Anh, chị cả trong ba chị em nhà Brontë, tác giả Jane Eyre

妇姑勃溪
fù gū bó xī

mâu thuẫn giữa phụ nữ trong gia đình; chuyện cãi vã trong gia đình

彭勃
péng bó

Peng Bo

海勃湾
hǎi bó wān

quận Hải Bột Loan của thành phố Ô Hải, Nội Mông

海勃湾区
hǎi bó wān qū

Khu Hải Bột Loan, thuộc thành phố Ô Hải, Nội Mông

牛溲马勃
niú sōu mǎ bó
王勃
wáng bó

Vương Bột (650-676), một trong Tứ kiệt sơ Đường

生机勃勃
shēng jī bó bó

tràn đầy sức sống

生气勃勃
shēng qì bó bó

tràn đầy sức sống

雄心勃勃
xióng xīn bó bó

hiếu thắng và đầy tham vọng (thành ngữ); đầy khát vọng lớn lao

马勃菌
mǎ bó jùn

nấm phổi (nấm thuộc ngành Basidiomycota)

鲍勃·伍德沃德
bào bó · wǔ dé wò dé

Bob Woodward (nhà báo Washington Post)

鲍勃·马利
bào bó · mǎ lì

Bob Marley (1945-1981), nhạc sĩ reggae và nhà hoạt động người Jamaica