Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

勃拉姆斯

bó lā mǔ sī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Brahms (name)
  2. 2. Johannes Brahms (1833-1897), German romantic composer