Bỏ qua đến nội dung

勇往直前

yǒng wǎng zhí qián
HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiến lên dũng cảm
  2. 2. tiến về phía trước dũng cảm
  3. 3. tiến lên quả cảm

Usage notes

Common mistakes

勇往直前多用于书面语或正式演说,口语中很少使用,改用'大胆向前'可能更自然。

Formality

勇往直前是正式成语,具有文学色彩,不宜在日常对话中使用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该 勇往直前 ,不怕困难。
We should advance bravely and not fear difficulties.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.