Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

勉勉强强

miǎn miǎn qiǎng qiǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to achieve with difficulty
  2. 2. only just up to the task
  3. 3. barely adequate