勉
Định nghĩa
- 1. khuyên bảo; cố gắng
- 2. khuyên bảo
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 勉
khuyến khích
gượng ép
khuyến khích lẫn nhau
cố gắng
cố gắng hết sức để làm việc gì đó (thành ngữ)
miễn cưỡng
làm việc khó khăn một cách miễn cưỡng
huyện Miễn
siêng năng
khuyên nhủ
sửa chữa những sai lầm nếu có, còn nếu không thì cố gắng thêm (thành ngữ)
tự khích lệ bản thân
khuyên bảo và khích lệ