Bỏ qua đến nội dung

勘探

kān tàn
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khảo sát
  2. 2. thăm dò
  3. 3. điều tra

Usage notes

Collocations

“勘探”常与“石油”“天然气”“矿产资源”等名词搭配,如“勘探石油”,极少用于抽象事物。

Common mistakes

易与“探索”混淆:“勘探”仅用于资源、地质调查,不能说“勘探宇宙奥秘”,须用“探索”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
勘探 队正在沙漠里 勘探 石油。
The prospecting team is exploring for oil in the desert.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.