Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. khảo sát
- 2. thăm dò
- 3. điều tra
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
“勘探”常与“石油”“天然气”“矿产资源”等名词搭配,如“勘探石油”,极少用于抽象事物。
Common mistakes
易与“探索”混淆:“勘探”仅用于资源、地质调查,不能说“勘探宇宙奥秘”,须用“探索”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1勘探 队正在沙漠里 勘探 石油。
The prospecting team is exploring for oil in the desert.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.