募
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. quyên góp
- 2. tuyển mộ
- 3. thu góp
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 募
quyên góp; kêu gọi quyên góp
chiêu mộ; tuyển mộ
phát hành công khai
khất thực
gây quỹ
khất thực
huy động
tuyển mộ
quyên góp, kêu gọi đóng góp
phát hành riêng lẻ (đầu tư)
quỹ đầu tư tư nhân
quyên góp; gây quỹ