Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

勤勤

qín qín

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. attentive
  2. 2. solicitous
  3. 3. earnest
  4. 4. sincere

Từ cấu thành 勤勤